| STT | Mô Tả | WH1 | WH2 | WH3 |
| I. Cước phí (VNĐ) | ||||
| 1 | Phí khởi tạo | Free | Free | Free |
| 2 | Chi phí hàng tháng | 50,000 | 180,000 | 380,000 |
| II. Mô tả chi tiết | ||||
| 1 | Dung lượng lưu trữ | 300 MB | 1 GB | 3 GB |
| 2 | Dữ liệu truyền tải hàng tháng * | 10GB | 50GB | 150GB |
| 3 | Email POP3 / SMTP | 10 | 40 | 80 |
| 4 | Tài khoản FTP / Subdomains | không giới hạn | không giới hạn | không giới hạn |
| 5 | Database | 1 | 1 | 2 |
| 6 | Hỗ trợ Win / Linux | Có | ||
| 7 | MS SQL (Windows Server Only) | Có | ||
| 8 | MySQL | Có | ||
| 9 | Bảo vệ mail không bị virus | Có | ||
| 10 | Hỗ trợ kỹ thuật | 24 / 7 | ||
| III. Các dịch vụ bổ sung | ||||
| 1 | 10GB băng thông | 100,000 | ||
| 2 | 100 MB dung lượng lưu trữ | 30,000 | ||
Thanh toán cước dịch vụ 12 tháng/lần
No comments:
Post a Comment